hổ phách

Học thuật
Thân thiện
hổ phách

Một viên hổ phách nhỏ nằm trên mặt bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khoáng vật hữu cơ: một loại đá quý nguồn gốc từ nhựa cây hóa thạch, thường màu vàng, nâu vàng hoặc cam nâu, trong suốt hoặc mờ. được hình thành qua quá trình chôn vùi hóa thạch hàng triệu năm dưới lòng đất.
    • Một vật liệu trang sức chữa bệnh truyền thống: Trong lịch sử, hổ phách thường được dùng để chế tác đồ trang sức như khuy áo, hoa tai, vòng cổ. cũng được cho công dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bảo tàng địa chất trưng bày một mẫu hổ phách lớn chứa côn trùng cổ đại bên trong.
    • Chiếc vòng tay làm bằng hổ phách màu vàng mật ong rất đẹp.
    • Theo truyền thuyết, hổ phách được xem như một bùa hộ mệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hổ phách hóa thạch": Chỉ những mẫu hổ phách đặc biệt chứa xác côn trùng, lông vũ hoặc mảnh thực vật cổ đại được bảo tồn nguyên vẹn bên trong, giá trị khoa học cao.
    • Các nhà khoa học nghiên cứu hổ phách hóa thạch để tìm hiểu về hệ sinh thái cổ đại.
Biến thể từ liên quan
  • Hổ phách đen (Amber đen): Một biến thể của hổ phách màu sẫm hơn, gần như đen.
  • Nhựa thông hóa thạch: Cụm từ mô tả nguồn gốc hình thành của hổ phách.
  • Amber: Tên gọi quốc tế phổ biến của hổ phách, thường dùng trong ngành trang sức khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Huyết phách: Một tên gọi khác của hổ phách, thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ truyền, nhấn mạnh vào màu sắc công dụng.
  • Mineral resin (nhựa khoáng): Thuật ngữ mô tả tính chất.
Thành ngữ liên quan
  • Trong như hổ phách: Thành ngữ dùng để von vẻ trong suốt, tinh khiết của một vật đó.
    • Giọt sương sớm long lanh trong như hổ phách.
hổ phách

Một viên hổ phách nhỏ nằm trên mặt bàn gỗ.

  1. Thứ khoáng vật sắc vàng nâu, trong suốt, do nhựa cây vùi dưới đất lâu đời kết rắn lại, trước kia thường dùng để làm khuy áo, hoa tai...